dinh dính
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất dính, hơi dính: Chỉ bề mặt hoặc chất liệu có độ kết dính nhẹ, khiến các vật có thể dính vào nhau một cách lỏng lẻo hoặc gây cảm giác khó chịu khi chạm vào.
- Có tính chất lôi thôi, rắc rối, không dứt khoát: Dùng để chỉ một vấn đề, tình huống hoặc mối quan hệ phức tạp, kéo dài và khó giải quyết dứt điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi ăn kẹo, tay cháu bé dinh dính. (Sau khi ăn kẹo, tay đứa trẻ hơi dính.)
- Thời tiết nồm làm cho mọi thứ đều cảm thấy ẩm ướt và dinh dính. (Thời tiết nồm làm cho mọi thứ đều cảm thấy ẩm ướt và dính dính.)
- Vụ kiện đó dinh dính đã kéo dài nhiều năm mà chưa ngã ngũ. (Vụ kiện đó rắc rối đã kéo dài nhiều năm mà chưa kết thúc.)
- Anh ta cứ dinh dính mãi với chuyện cũ, không chịu buông bỏ. (Anh ta cứ lôi thôi mãi với chuyện cũ, không chịu buông bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dinh dính như keo": Rất dính, ví von mức độ dính cao.
- Hồ dán này dinh dính như keo, khó mà gỡ ra được. (Hồ dán này dính như keo, khó mà gỡ ra được.)
"chuyện dinh dính": Chuyện rắc rối, lôi thôi, có nhiều tình tiết phức tạp.
- Đừng nhúng tay vào chuyện dinh dính ấy, chỉ thêm phiền phức. (Đừng nhúng tay vào chuyện rắc rối ấy, chỉ thêm phiền phức.)
Biến thể và từ gần giống
- Dính (động từ/tính từ): Trực tiếp chỉ hành động hoặc tính chất bám chặt, kết dính. "Dinh dính" là từ láy thể hiện mức độ nhẹ hơn hoặc mang sắc thái biểu cảm (thường là tiêu cực) so với từ gốc "dính".
- Dính dáng (động từ): Có liên quan, dính líu đến.
- Lôi thôi (tính từ): Rắc rối, phiền phức (nghĩa tương tự với nghĩa bóng của "dinh dính").
Từ đồng nghĩa
- Lẹp nhẹp: Ướt và dính (thường do nước hoặc chất lỏng).
- Bết dính: Dính chặt và bị dồn cục lại (thường cho tóc, quần áo).
- Rắc rối: Phức tạp, khó giải quyết (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Khô ráo: Không ẩm ướt hay dính.
- Trơn: Nhẵn, không có độ dính.
- Rõ ràng, dứt khoát: Minh bạch, không lôi thôi, rắc rối (nghĩa bóng).